éperdument
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pɛʁ.dy.mɑ̃/
Phó từ
éperdument /e.pɛʁ.dy.mɑ̃/
- Cuống cuồng, rối rít.
- Crier éperdument — kêu la rối rít
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éperdument”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)