épicentre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pi.sɑ̃tʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| épicentre /e.pi.sɑ̃tʁ/ |
épicentre /e.pi.sɑ̃tʁ/ |
épicentre gđ /e.pi.sɑ̃tʁ/
- (Địa chất, địa lý) Tâm ngoài.
- épicentre séismique — tâm ngoài động đất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “épicentre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)