épierrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pje.ʁe/
Ngoại động từ
épierrer ngoại động từ /e.pje.ʁe/
- Nhặt đá (ở vườn, cánh đồng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “épierrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)