épiglotte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pi.ɡlɔt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| épiglotte /e.pi.ɡlɔt/ |
épiglotte /e.pi.ɡlɔt/ |
épiglotte gc /e.pi.ɡlɔt/
- (Giải phẫu) Nắp thanh quản.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “épiglotte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)