Bước tới nội dung

épiglotte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.pi.ɡlɔt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
épiglotte
/e.pi.ɡlɔt/
épiglotte
/e.pi.ɡlɔt/

épiglotte gc /e.pi.ɡlɔt/

  1. (Giải phẫu) Nắp thanh quản.

Tham khảo