épiphane
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pi.fan/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | épiphane /e.pi.fan/ |
épiphane /e.pi.fan/ |
| Giống cái | épiphane /e.pi.fan/ |
épiphane /e.pi.fan/ |
épiphane /e.pi.fan/
- (Sử học) Chói lọi, quang vinh (chỉ một số vua thời xưa).
- Ptolémée épiphane — vua Tô-lê-mê quang vinh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “épiphane”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)