épousée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pu.ze/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| épousée /e.pu.ze/ |
épousées /e.pu.ze/ |
épousée gc /e.pu.ze/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Cô dâu.
- marcher comme une épousée — đi rón rén
- parée comme une épousée de village — trang sức quá mức như cô dâu nông thôn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “épousée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)