éprouvé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pʁu.ve/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | éprouvé /e.pʁu.ve/ |
éprouvés /e.pʁu.ve/ |
| Giống cái | éprouvée /e.pʁu.ve/ |
éprouvées /e.pʁu.ve/ |
éprouvé /e.pʁu.ve/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éprouvé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)