équipée

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
équipée
/e.ki.pe/
équipées
/e.ki.pe/

équipée gc /e.ki.pe/

  • việc làm khinh suất; việc làm liều
  • (đùa cợt) cuộc đi chơi
  • (từ cũ, nghĩa cũ) cuộc xuất chinh

    Tham khảo[sửa]