équiper
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ki.pe/
Ngoại động từ
équiper ngoại động từ /e.ki.pe/
- Trang bị.
- équiper un navire — trang bị một tàu thủy
- équiper un enfant pour le ski — trang bị cho một em bé đi trượt tuyết
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “équiper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)