désarmer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

désarmer ngoại động từ /de.zaʁ.me/

  1. Lột vũ khí.
    Désarmer un prisonnier de guerre — lột vũ khí một tù binh
  2. Giải trừ quân bị (một nước... ).
  3. (Hàng hải) Bỏ hết nhân viêntrang bị (của một tàu).
  4. Tháo đạn, tháo ngòi, tháo kíp.
    Désarmer un fusil — tháo đạn ở một khẩu súng trường
    Désarmer un mine — tháo kíp mìn
  5. Làm cho bớt nghiêm khắc, làm cho phải tha thứ.
  6. (Văn học) Làm người.
    Désarmer la colère — làm nguôi giận

Nội động từ[sửa]

désarmer nội động từ /de.zaʁ.me/

  1. Giải trừ quân bị.
  2. Thôi, nguôi (mối thù... ).

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]