Bước tới nội dung

équivaloir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.ki.va.lwaʁ/

Nội động từ

équivaloir nội động từ /e.ki.va.lwaʁ/

  1. Tương đương.
    Réponse qui équivaut à un refus — câu trả lời tương đương với một lời từ chối

Tham khảo