équivaloir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ki.va.lwaʁ/
Nội động từ
équivaloir nội động từ /e.ki.va.lwaʁ/
- Tương đương.
- Réponse qui équivaut à un refus — câu trả lời tương đương với một lời từ chối
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “équivaloir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)