éraillé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ʁa.je/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | éraillé /e.ʁa.je/ |
éraillés /e.ʁa.je/ |
| Giống cái | éraillée /e.ʁa.je/ |
éraillées /e.ʁa.je/ |
éraillé /e.ʁa.je/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “éraillé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)