éructer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ʁyk.te/
Nội động từ
éructer nội động từ /e.ʁyk.te/
- Ợ hơi.
Ngoại động từ
éructer ngoại động từ /e.ʁyk.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éructer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)