Bước tới nội dung

été

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

été

Cách phát âm[sửa]

Ca-na-đa (Montréal)

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
été
/e.te/
étés
/e.te/

été /e.te/

  1. Mùa hè, mùa hạ.
    se mettre en été — mặc quần áo mỏng

Tham khảo[sửa]