été

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

été

Cách phát âm[sửa]

[e.te]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
été
/e.te/
étés
/e.te/

été /e.te/

  1. Mùa hè, mùa hạ.
    se mettre en été — mặc quần áo mỏng

Tham khảo[sửa]