Bước tới nội dung

étamper

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

étamper ngoại động từ

  1. (Kỹ thuật) Đột lỗ.
  2. (Kỹ thuật) Rèn khuôn.
  3. (Kỹ thuật) Rập.

Tham khảo