étatique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ta.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | étatique /e.ta.tik/ |
étatiques /e.ta.tik/ |
| Giống cái | étatique /e.ta.tik/ |
étatiques /e.ta.tik/ |
étatique /e.ta.tik/
- (Thuộc) Nhà nước.
- Organisation étatique — tổ chức nhà nước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “étatique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)