Bước tới nội dung

étayer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

étayer ngoại động từ /e.te.je/

  1. Chống (bằng cột chống).
    étayer un mur — chống bức tường
  2. Cho dựa trên, làm nòng cốt cho.
    Thèse étayée de bons documents — luận án có những tài liệu tốt làm nồng cốt

Tham khảo