éthologie

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
éthologie
/e.tɔ.lɔ.ʒi/
éthologie
/e.tɔ.lɔ.ʒi/

éthologie gc /e.tɔ.lɔ.ʒi/

  1. (Động vật học) Tập tính học.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Phong tục học; chuyên khảo phong tục.

Tham khảo[sửa]