Bước tới nội dung

étouffant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.tu.fɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực étouffant
/e.tu.fɑ̃/
étouffants
/e.tu.fɑ̃/
Giống cái étouffante
/e.tu.fɑ̃t/
étouffantes
/e.tu.fɑ̃t/

étouffant /e.tu.fɑ̃/

  1. Ngột ngạt.
    Chaleur étouffante — cái nóng ngột ngạt

Trái nghĩa

Tham khảo