étouffant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.tu.fɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | étouffant /e.tu.fɑ̃/ |
étouffants /e.tu.fɑ̃/ |
| Giống cái | étouffante /e.tu.fɑ̃t/ |
étouffantes /e.tu.fɑ̃t/ |
étouffant /e.tu.fɑ̃/
- Ngột ngạt.
- Chaleur étouffante — cái nóng ngột ngạt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “étouffant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)