Bước tới nội dung

étouffoir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.tu.fwaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
étouffoir
/e.tu.fwaʁ/
étouffoirs
/e.tu.fwaʁ/

étouffoir /e.tu.fwaʁ/

  1. (Âm nhạc) Mỏ chặn.
  2. (Thân mật) Phòng ngột ngạt; nơi ngột ngạt.

Tham khảo