étranglé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /et.ʁɑ̃.ɡle/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | étranglé /et.ʁɑ̃.ɡle/ |
étranglés /et.ʁɑ̃.ɡle/ |
| Giống cái | étranglée /et.ʁɑ̃.ɡle/ |
étranglées /et.ʁɑ̃.ɡle/ |
étranglé /et.ʁɑ̃.ɡle/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “étranglé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)