étymologie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ti.mɔ.lɔ.ʒi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| étymologie /e.ti.mɔ.lɔ.ʒi/ |
étymologies /e.ti.mɔ.lɔ.ʒi/ |
étymologie gc /e.ti.mɔ.lɔ.ʒi/
- Từ nguyên.
- étymologie douteuse — từ nguyên đáng ngờ
- Từ nguyên học.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “étymologie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)