évidé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.vi.de/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | évidé /e.vi.de/ |
évidé /e.vi.de/ |
| Giống cái | évidée /e.vi.de/ |
évidée /e.vi.de/ |
évidé /e.vi.de/
- (Bị) Khoét.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “évidé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)