øm
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | øm |
| gt | ømt | |
| Số nhiều | ømme | |
| Cấp | so sánh | ømmere |
| cao | ømmest | |
øm
- l. Dịu dàng, mềm mỏng, trìu mến.
- Hun var øm mot ham.
- en øm og kjærlig mann
- Ê ẩm, đau.
- Jeg har en øm tå.
- å sette fingeren på et ømt punkt — Trỏ vào một nhược điểm.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “øm”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)