østpå

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy (Nynorsk)[sửa]

Phó từ[sửa]

østpå

  1. phía đông.
    Det er kaldt østpå om vinteren.

<0>

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]