žemuogė

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

žemuogė gc (số nhiều žemuogės)

  1. Quả Fragaria vesca.
  2. Cây Fragaria vesca.