Bước tới nội dung

Адъяатөмөр

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈatjaːtʰɵmɵr̥/
  • Tách âm: Адъ‧яа‧тө‧мөр (4 âm tiết)

Danh từ riêng

[sửa]

Адъяатөмөр (Adʺjaatömör)

  1. Một tên dành cho nam