Bước tới nội dung

Алтанбагана

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈaɮtʰampaɣan/
  • Tách âm: Ал‧тан‧ба‧га‧на (5 âm tiết)

Danh từ riêng

[sửa]

Алтанбагана (Altanbagana)

  1. Một tên dành cho nam