Bước tới nội dung

Амаржаргал

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈamart͡ɕarkaɮ/
  • Tách âm: А‧мар‧жар‧гал (4 âm tiết)

Danh từ riêng

[sửa]

Амаржаргал (Amaržargal)

  1. Một tên dành cho nam