Bước tới nội dung

Амартүвшин

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈamar̥tʰuw̜ɕiŋ/
  • Tách âm: А‧мар‧түв‧шин (4 âm tiết)

Danh từ riêng

[sửa]

Амартүвшин (Amartüvšin)

  1. Một tên dành cho nam