Bước tới nội dung

Баасанжав

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈpaːsant͡ɕaw̜/
  • Tách âm: Баа‧сан‧жав (3 âm tiết)

Danh từ riêng

[sửa]

Баасанжав (Baasanžav)

  1. Một tên dành cho nam