Bước tới nội dung

Баатаржав

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈpaːtʰart͡ɕaw̜/
  • Tách âm: Баа‧тар‧жав (3 âm tiết)

Danh từ riêng

[sửa]

Баатаржав (Baataržav)

  1. Một tên dành cho nam