Bước tới nội dung

Баатарзориг

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈpaːtʰart͡sɔrik/
  • Tách âm: Баа‧тар‧зо‧риг (4 âm tiết)

Danh từ riêng

[sửa]

Баатарзориг (Baatarzorig)

  1. Một tên dành cho nam