Bước tới nội dung

Баттогтох

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈpatʰɔktʰɔx/
  • Tách âm: Бат‧тог‧тох (3 âm tiết)

Danh từ riêng

[sửa]

Баттогтох (Battogtox)

  1. Một tên dành cho nam