Bước tới nội dung

Булгантуяа

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈpʊɮkantʰʊjaː/
  • Tách âm: Бул‧ган‧ту‧яа (4 âm tiết)

Danh từ riêng

[sửa]

Булгантуяа (Bulgantujaa)

  1. Một tên dành cho nữ