Bước tới nội dung

Бямбасүрэн

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈpʲampasureŋ/
  • Tách âm: Бям‧ба‧сү‧рэн (4 âm tiết)

Danh từ riêng

[sửa]

Бямбасүрэн (Bjambasüren)

  1. Một tên dành cho nam