Bước tới nội dung

Занданшатар

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈt͡santanɕatʰar̥/
  • Tách âm: Зан‧дан‧ша‧тар (4 âm tiết)

Danh từ riêng

[sửa]

Занданшатар (Zandanšatar)

  1. Một tên dành cho nam