Орион
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của Орион
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | orión |
| khoa học | orion |
| Anh | orion |
| Đức | orion |
| Việt | orion |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
Орион gđ
- :
- созвездие Ориона — chòm sao Lạp hộ (Orion)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “Орион”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)