абдомен
Giao diện
Tiếng Bulgari
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]абдо́мен (abdómen) gđ (tính từ quan hệ абдомина́лен)
Biến cách
[sửa]| số ít | |
|---|---|
| bất định | абдо́мен abdómen |
| xác định (dạng chủ ngữ) |
абдо́менът abdómenǎt |
| xác định (dạng tân ngữ) |
абдо́мена abdómena |
Tham khảo
[sửa]Tiếng Macedoni
[sửa]Từ nguyên
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]абдомен (abdomen) gđ (số nhiều абдомени, tính từ quan hệ абдоменален)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | абдомен (abdomen) | абдомени (abdomeni) |
| xác định (không chỉ rõ) |
абдоменот (abdomenot) | абдомените (abdomenite) |
| xác định (gần người nói) |
абдоменов (abdomenov) | абдомениве (abdomenive) |
| xác định (xa người nói) |
абдоменон (abdomenon) | абдоменине (abdomenine) |
| hô cách | абдомену (abdomenu) | абдомени (abdomeni) |
| dạng đếm | — | абдомена (abdomena) |
Từ phái sinh
[sửa]- абдоменален (abdomenalen)
Tham khảo
[sửa]- “абдомен” in Дигитален речник на македонскиот јазик (Digitalen rečnik na makedonskiot jazik) [Từ điển trực tuyến tiếng Macedoni] − drmj.eu
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]абдо́мен (abdómen) gđ vs (sinh cách абдо́мена, danh cách số nhiều абдо́мены, sinh cách số nhiều абдо́менов)
- (giải phẫu học) Bụng.
- Đồng nghĩa: брюшко́ (brjuškó)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | абдо́мен abdómen |
абдо́мены abdómeny |
| sinh cách | абдо́мена abdómena |
абдо́менов abdómenov |
| dữ cách | абдо́мену abdómenu |
абдо́менам abdómenam |
| đối cách | абдо́мен abdómen |
абдо́мены abdómeny |
| cách công cụ | абдо́меном abdómenom |
абдо́менами abdómenami |
| giới cách | абдо́мене abdómene |
абдо́менах abdómenax |
Từ phái sinh
[sửa]- абдомина́льный (abdominálʹnyj)
- абдоминоскопи́я (abdominoskopíja), абдоминопла́стика (abdominoplástika)
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]абдо́мен gđ vs (chính tả Latinh abdómen)
- Bụng.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | абдомен | абдомени |
| sinh cách | абдомена | абдомена |
| dữ cách | абдомену | абдоменима |
| đối cách | абдомен | абдомене |
| hô cách | абдомене | абдомени |
| định vị cách | абдомену | абдоменима |
| cách công cụ | абдоменом | абдоменима |
Đồng nghĩa
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Vần:Tiếng Bulgari/ɔmɛn
- Vần:Tiếng Bulgari/ɔmɛn/3 âm tiết
- Yêu cầu một đoạn ghi âm thanh cách phát âm mục từ tiếng Bulgari
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ tiếng Bulgari
- Danh từ giống đực tiếng Bulgari
- Yêu cầu từ nguyên mục từ tiếng Macedoni
- Từ 3 âm tiết tiếng Macedoni
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Macedoni
- Macedonian paroxytone terms
- Vần:Tiếng Macedoni/ɔmɛn
- Vần:Tiếng Macedoni/ɔmɛn/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Macedoni
- Danh từ tiếng Macedoni
- Danh từ giống đực tiếng Macedoni
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Macedoni
- mk:Giải phẫu học
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Nga
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- ru:Giải phẫu học
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực bất động vật tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ vô sinh tiếng Serbia-Croatia
