Bước tới nội dung

аберрация

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

аберрация gc

  1. (опт.) Quang sai.
  2. (астр.) Tinh sai.

Tham khảo