Bước tới nội dung

авангардный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

аванга́рд (avangárd) + -ный (-nyj)

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

аванга́рдный (avangárdnyj)

  1. Tiền phong, tiên phong, tiền tiêu.

Biến cách

[sửa]

Tham khảo

[sửa]