авантюризм
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): [ɐvənʲtʲʉˈrʲizm]
Âm thanh (Saint Petersburg): (tập tin)
Danh từ
[sửa]авантюри́зм (avantjurízm) gđ bđv (sinh cách авантюри́зма, danh cách số nhiều авантюри́змы, sinh cách số nhiều авантюри́змов)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | авантюри́зм avantjurízm |
авантюри́змы avantjurízmy |
| sinh cách | авантюри́зма avantjurízma |
авантюри́змов avantjurízmov |
| dữ cách | авантюри́зму avantjurízmu |
авантюри́змам avantjurízmam |
| đối cách | авантюри́зм avantjurízm |
авантюри́змы avantjurízmy |
| cách công cụ | авантюри́змом avantjurízmom |
авантюри́змами avantjurízmami |
| giới cách | авантюри́зме avantjurízme |
авантюри́змах avantjurízmax |
Từ liên hệ
[sửa]- авантю́ра (avantjúra)
- авантюри́ст (avantjuríst)
- авантюри́стка (avantjurístka)
- авантю́рный (avantjúrnyj)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “авантюризм”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ukraina
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]авантюри́зм (avantjurýzm) gđ bđv (gen. авантюри́зму, không đếm được)
Biến cách
[sửa]| số ít | |
|---|---|
| nom. | авантюри́зм avantjurýzm |
| gen. | авантюри́зму avantjurýzmu |
| dat. | авантюри́змові, авантюри́зму avantjurýzmovi, avantjurýzmu |
| acc. | авантюри́зм avantjurýzm |
| ins. | авантюри́змом avantjurýzmom |
| loc. | авантюри́зму, авантюри́змі avantjurýzmu, avantjurýzmi |
| voc. | авантюри́зме avantjurýzme |
Tham khảo
[sửa]- Bilodid, I. K. (biên tập viên) (1970–1980), “авантюризм”, trong Словник української мови: в 11 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 11 tập] (bằng tiếng Ukraina), Kyiv: Naukova Dumka
Thể loại:
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ukraina
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ukraina
- Mục từ tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina không đếm được
- Danh từ giống đực tiếng Ukraina
- Danh từ bất động vật tiếng Ukraina
- Danh từ không đếm được tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina giống đực kiểu cứng nouns
- Danh từ tiếng Ukraina giống đực kiểu cứng trọng âm a nouns
- Danh từ tiếng Ukraina Danh từ có mẫu trọng âm a
