аварийность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của аварийность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | avaríjnost' |
| khoa học | avarijnost' |
| Anh | avarinost |
| Đức | awarinost |
| Việt | avarinoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
аварийность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “аварийность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)