автоматизация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của автоматизация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | avtomatizácija |
| khoa học | avtomatizacija |
| Anh | avtomatizatsiya |
| Đức | awtomatisazija |
| Việt | avtomatidatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
автоматизация gc
- (Sự) Tự động hóa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “автоматизация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)