Bước tới nội dung

автореферат

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

авто- (avto-) + рефера́т (referát)

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ɐftərʲɪfʲɪˈrat]
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

авторефера́т (avtoreferát)  bđv (sinh cách авторефера́та, danh cách số nhiều авторефера́ты, sinh cách số nhiều авторефера́тов)

  1. Bản tự tóm tắt, bản tự trích yếu.
    автореферат диссертации — bản tự tóm tắt luận án

Biến cách

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Armenia: ավտոռեֆերատ (avtoṙeferat)

Tham khảo

[sửa]