автореферат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]авторефера́т (avtoreferát) gđ bđv (sinh cách авторефера́та, danh cách số nhiều авторефера́ты, sinh cách số nhiều авторефера́тов)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | авторефера́т avtoreferát |
авторефера́ты avtoreferáty |
| sinh cách | авторефера́та avtoreferáta |
авторефера́тов avtoreferátov |
| dữ cách | авторефера́ту avtoreferátu |
авторефера́там avtoreferátam |
| đối cách | авторефера́т avtoreferát |
авторефера́ты avtoreferáty |
| cách công cụ | авторефера́том avtoreferátom |
авторефера́тами avtoreferátami |
| giới cách | авторефера́те avtoreferáte |
авторефера́тах avtoreferátax |
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Armenia: ավտոռեֆերատ (avtoṙeferat)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “автореферат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ có tiền tố авто- tiếng Nga
- Từ 5 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a