tóm tắt
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tɔm˧˥ tat˧˥ | tɔ̰m˩˧ ta̰k˩˧ | tɔm˧˥ tak˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tɔm˩˩ tat˩˩ | tɔ̰m˩˧ ta̰t˩˧ | ||
Động từ
[sửa]- Rút ngắn, thu gọn, chỉ nêu những điểm chính.
- Tóm tắt nội dung tác phẩm.
- Tóm tắt ý kiến.
- Trình bày tóm tắt.
Đồng nghĩa
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tóm tắt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)