tóm tắt

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

99)99999999999999999999999999 9999999999999999999999999999

99999998888888

  1. Rút ngắn, thu gọn, chỉ nêu những điểm chính.

Anne ' nội dung tác phẩm.

  1. Tóm tắt ý kiến.
    Trình bày tóm tắt.

Tham khảo[sửa]