агглютинация
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của агглютинация | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | aggljutinácija |
| khoa học | aggljutinacija |
| Anh | agglyutinatsiya |
| Đức | aggljutinazija |
| Việt | aggliutinatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
агглютинация gc (Лингв.)
- (Sự) Chắp dính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “агглютинация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)