агентурный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của агентурный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | agentúrnyj |
| khoa học | agenturnyj |
| Anh | agenturny |
| Đức | agenturny |
| Việt | aghenturny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
агентурный
- :
- агентурная разведка — [sự] trinh sát, tình báo
- агентурные сведения — tài liệu do thám, tình báo, mật báo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “агентурный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)