агония
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của агония
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | agónija |
| khoa học | agonija |
| Anh | agoniya |
| Đức | agonija |
| Việt | agoniia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
агония gc
- (Cơn) Hấp hối.
- быть в агонияи — hấp hối, giãy chết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “агония”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)