Bước tới nội dung

агроном

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của агроном
Chữ Latinh
LHQ agronóm
khoa học agronom
Anh agronom
Đức agronom
Việt agronom
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

агроном

  1. nhà nông học, kỹ sư nông học, kỹ sư canh nông.

Tham khảo